rút tỉa

rút tỉa

Sau mỗi dự án, chúng tôi đều ngồi lại để rút tỉa kinh nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút ra, chắt lọc những điều tinh túy, cốt lõi từ một tổng thể phức tạp: Hành động phân tích, suy ngẫm từ nhiều thông tin, sự kiện hoặc kinh nghiệm để tìm ra bài học, nguyên lý hoặc kết luận quan trọng giá trị.
    • Chiết xuất, thu nhận phần tinh chất: Nghĩa gốc, chỉ việc lấy phần tinh túy nhất ra từ một vật chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau mỗi dự án, chúng tôi đều ngồi lại để rút tỉa kinh nghiệm. (Chúng tôi phân tích để tìm ra bài học từ những việc đã làm.)
    • Nhà nghiên cứu rút tỉa những nguyên tắc cơ bản từ hàng loạt thí nghiệm phức tạp. (Nhà nghiên cứu chắt lọc ra những nguyên tắc quan trọng.)
    • Từ câu chuyện của ông, tôi đã rút tỉa được một bài học quý giá về lòng kiên trì. (Tôi suy ngẫm nhận ra một bài học ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rút tỉa bài học": quá trình suy ngẫm sâu sắc để tìm ra ý nghĩa hoặc lời khuyên từ một sự việc.
    • Thất bại chỉ thực sự ý nghĩa nếu chúng ta biết rút tỉa bài học từ .
  • "rút tỉa tinh hoa": chắt lọc những phần tinh túy, giá trị nhất từ một hệ thống kiến thức hoặc văn hóa.
    • Anh ấy đã rút tỉa tinh hoa của nhiều trường phái triết học để hình thành quan điểm riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Rút ra (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc suy ra, đưa ra kết luận từ điều đó, không nhất thiết nhấn mạnh sự chắt lọc tinh túy như "rút tỉa".
    • Từ số liệu, chúng ta có thể rút ra nhiều nhận định.
  • Chiết xuất (động từ): thường dùng trong lĩnh vực hóa học, dược phẩm để chỉ việc tách lấy một chất từ hỗn hợp, gần với nghĩa gốc vật chất của "rút tỉa".
    • Chiết xuất tinh dầu từ hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Đúc kết: tổng hợp lại thành những điều đọng, hệ thống (thường dùng cho kinh nghiệm, kiến thức).
  • Chắt lọc: lựa chọn, giữ lại những tinh túy, tốt đẹp nhất.
  • Suy ngẫm: suy nghĩ sâu xa, thấu đáo về một vấn đề (nhấn mạnh quá trình tư duy dẫn đến việc rút tỉa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rút tỉa" thường không kết hợp với các tiểu từ để tạo thành cụm động từ cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. chủ yếu đi trực tiếp với tân ngữ như "kinh nghiệm", "bài học".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "rút tỉa".)